Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
workshop
工作坊;实践培训课
Định nghĩa tiếng Anh A session in which participants develop a skill through guided activities and practice.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.