Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
time slot
n.L1 Cốt lõiB2
时间段;预留的时段
Định nghĩa tiếng Anh A specific period available or assigned for an activity such as a class or advising appointment.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.