Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
waiting list
n.L1 Cốt lõiB1
选课候补名单
Định nghĩa tiếng Anh A list of students seeking a course place if space becomes available.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.