Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
general education
n.L1 Cốt lõiB2
通识教育
Định nghĩa tiếng Anh Broad university study across subject areas, usually required alongside a student's major.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.