Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
accelerated
adj.L2 Nâng caoB2
加速完成的;学制压缩的
Định nghĩa tiếng Anh Organized so that a program can be completed in less time than usual.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.