Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
conflict
n.L1 Cốt lõiB2
时间冲突;课程安排冲突
Định nghĩa tiếng Anh A situation in which two scheduled activities occur at incompatible times.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.