Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
timetable
n.L1 Cốt lõiB1
课表;课程时间表
Định nghĩa tiếng Anh A plan showing when classes or other scheduled academic activities take place.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.