Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
section
n.L1 Cốt lõiB2
同一课程的教学班;班次
Định nghĩa tiếng Anh One separately scheduled group of students taking the same course.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.