Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
exempt
adj.L2 Nâng caoB2
获豁免的;免于某项要求的
Định nghĩa tiếng Anh Officially not required to fulfill a particular academic condition.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.