Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
transfer
v.L1 Cốt lõiB2
转学;转入另一专业或院校
Định nghĩa tiếng Anh To move from one educational institution or academic program to another as a student.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.