Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
credit
n.L1 Cốt lõiB2
学分
Định nghĩa tiếng Anh A unit measuring study that counts toward an academic qualification.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.