Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
diploma
n.L2 Nâng caoB2
毕业证书;学历证书
Định nghĩa tiếng Anh An official document showing that a person has completed a course of study or earned a qualification.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.