Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
degree
n.L1 Cốt lõiB1
学位
Định nghĩa tiếng Anh An academic qualification awarded by a university after a prescribed program of study.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.