Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
noncredit
adj.L2 Nâng caoB2
不计学分的
Định nghĩa tiếng Anh Not providing credits that count toward an academic qualification.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.