Đời sống trong trường và quản lý đại họcCampus Life & University Administration
insurance
n.L1 Cốt lõiB1
医疗保险
Định nghĩa tiếng Anh an arrangement that pays some or all medical costs resulting from illness or injury
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.