Đời sống trong trường và quản lý đại họcCampus Life & University Administration
quiet hours
安静时段
Định nghĩa tiếng Anh designated times when people in university housing must keep noise low
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.