Đời sống trong trường và quản lý đại họcCampus Life & University Administration
rehearsal
n.L1 Cốt lõiB1
排练;彩排
Định nghĩa tiếng Anh a practice session held before a play, concert, ceremony, or other performance
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.