Đời sống trong trường và quản lý đại họcCampus Life & University Administration
volunteer
v.L1 Cốt lõiB1
自愿参加;志愿服务
Định nghĩa tiếng Anh to offer time and effort willingly without being paid
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.