Đời sống trong trường và quản lý đại họcCampus Life & University Administration
scholarship
n.L1 Cốt lõiB1
奖学金
Định nghĩa tiếng Anh money awarded to a student for education based on merit, need, or other criteria
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.