Đời sống trong trường và quản lý đại họcCampus Life & University Administration
career center
n.L1 Cốt lõiB1
就业指导中心;职业发展中心
Định nghĩa tiếng Anh a campus office that provides job-search, résumé, and career-planning support
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.