IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

plan

v.L1 Cốt lõiA2

规划;计划;预先决定将采取哪些行动以及如何使用资源来取得结果

Định nghĩa tiếng Anh to decide in advance what actions will be taken and how resources will be used to achieve a result

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.