Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
participate in
参与;参加活动、项目、协商或过程
Định nghĩa tiếng Anh to take part in an activity, programme, consultation, or process
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.