Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
comply with
遵守;按照法律规则、官方要求、命令或标准行事
Định nghĩa tiếng Anh to act according to a legal rule, official requirement, order, or standard
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.