Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
achieve an objective
实现目标;成功取得行动、计划或政策所预期的具体结果
Định nghĩa tiếng Anh to successfully produce the specific result intended by an action, plan, or policy
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.