IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

achieve an objective

v.L2 Nâng caoB2

实现目标;成功取得行动、计划或政策所预期的具体结果

Định nghĩa tiếng Anh to successfully produce the specific result intended by an action, plan, or policy

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.