IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

prioritise

v.L2 Nâng caoC1

优先处理;在多项需求中把某事视为更重要并先行处理

Định nghĩa tiếng Anh to treat one need, group, or action as more important than others and deal with it first

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.