IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

allocate

v.L2 Nâng caoC1

分配;把资金、时间、人员、空间等有限资源指定给某个用途或对象

Định nghĩa tiếng Anh to assign money, time, staff, space, or another limited resource to a purpose or recipient

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.