IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

initiative

n.L2 Nâng caoB2

倡议;新举措;为解决问题或改善情况而发起的有组织行动或项目

Định nghĩa tiếng Anh a new organised action or programme intended to solve a problem or improve a situation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.