Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
systematically
系统地;按照明确计划或方法有组织地
Định nghĩa tiếng Anh in an organised way that follows a clear plan or method
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.