IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

decision

n.L1 Cốt lõiB1

决定;决策;在考虑不同可能性、证据或后果后作出的选择

Định nghĩa tiếng Anh a choice reached after considering different possibilities, evidence, or consequences

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.