Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
consist of
由……组成;整体由所列的人、事物或部分构成
Định nghĩa tiếng Anh to be formed from the people, things, or parts that are listed
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.