Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
criterion
n.L2 Nâng caoC1
标准;用于判断、选择、分类或作出决定的原则
Định nghĩa tiếng Anh a standard or principle used to judge, select, classify, or make a decision
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.