IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

method

n.L1 Cốt lõiB1

方法;为取得某个结果而采用的特定、有组织的做法

Định nghĩa tiếng Anh a particular organised way of doing something in order to achieve a result

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.