Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
method
方法;为取得某个结果而采用的特定、有组织的做法
Định nghĩa tiếng Anh a particular organised way of doing something in order to achieve a result
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.