IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

process

n.L1 Cốt lõiB1

过程;通向某个结果的一系列相互关联的行动、事件或变化

Định nghĩa tiếng Anh a connected series of actions, events, or changes that leads towards a particular result

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.