Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
pose a threat
构成威胁;造成可能带来严重伤害、损失或危险的局面
Định nghĩa tiếng Anh to create the possibility of serious harm, damage, or danger
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.