Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
strengthen
加强;使制度、关系、规则或能力更有力、更有效
Định nghĩa tiếng Anh to make a system, relationship, rule, or ability stronger or more effective
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.