IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

strengthen

v.L2 Nâng caoB2

加强;使制度、关系、规则或能力更有力、更有效

Định nghĩa tiếng Anh to make a system, relationship, rule, or ability stronger or more effective

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.