Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
prevent
预防;阻止不希望发生的事件、行为或状况出现
Định nghĩa tiếng Anh to stop an unwanted event, action, or condition from happening
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.