Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
combat
v.L2 Nâng caoB2
遏制;打击;采取坚定行动减少或制止有害事物
Định nghĩa tiếng Anh to take determined action to reduce, prevent, or stop something harmful
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.