IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

risk

n.L1 Cốt lõiB1

风险;不利事件或结果发生的可能性

Định nghĩa tiếng Anh the possibility that an undesirable event or outcome will occur

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.