IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

evaluate

v.L2 Nâng caoB2

评价;依据相关标准和证据判断某事物的质量、价值、重要性或有效性

Định nghĩa tiếng Anh to judge the quality, value, significance or effectiveness of something using relevant criteria and evidence

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.