Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
acknowledge
承认;认可某个事实、局限或反方观点确实存在或具有一定合理性
Định nghĩa tiếng Anh to recognise that a fact, limitation or opposing point exists or has some validity
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.