IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

reveal

v.L3 Mở rộngB2

揭示;使此前未知、隐藏或未被注意的事实或模式显现出来

Định nghĩa tiếng Anh to make a previously unknown, hidden or unnoticed fact or pattern apparent

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.