IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

perspective

n.L2 Nâng caoB2

视角;通常受经历、身份位置或概念框架影响的观察和解释问题的方式

Định nghĩa tiếng Anh a way of viewing and interpreting an issue, often shaped by experience, position or a conceptual framework

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.