IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

disadvantage

n.L1 Cốt lõiB1

劣势;缺点;使某事物比另一选择更不利、更无效或更不实用的特点或条件

Định nghĩa tiếng Anh a feature or condition that makes something less useful, effective or favourable than another option

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.