Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
partly
部分地;在一定程度上,或作为多个原因之一
Định nghĩa tiếng Anh to some degree but not completely, or as one of several causes
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.