Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
negligible
微不足道的;在特定语境中小到可以合理忽略的
Định nghĩa tiếng Anh so small or unimportant in context that it can reasonably be ignored
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.