Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
prevalent
adj.L1 Cốt lõiC1
普遍存在的;在特定人群、地区或时期广泛出现的
Định nghĩa tiếng Anh existing or occurring widely within a particular population, place or period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.