Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
account for
占;构成整体中的某一份额、数量或比例
Định nghĩa tiếng Anh to represent or form a stated share, amount or proportion of a total
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.