Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
conversely
反过来说;相反地;用于引出相反情形或反向关系
Định nghĩa tiếng Anh used to introduce the opposite situation or a reversed relationship
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.