Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
distinct
明显不同的;清楚可辨并彼此分开的
Định nghĩa tiếng Anh clearly recognisable as separate or different from something else
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.